Doomsday Book
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuốn sách Xét xử của William the Conqueror: Đây là tên gọi khác của "Domesday Book", một cuốn sổ ghi chép điều tra dân số và đất đai toàn diện ở nước Anh vào năm 1086, do Vua William I (William the Conqueror) ra lệnh thực hiện. Cái tên "Doomsday Book" (Sách Ngày Phán Xét) ám chỉ tính chất cuối cùng và không thể chối cãi của các ghi chép này, giống như Sổ Sách trong Ngày Phán Xét của Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Doomsday Book provides invaluable information about medieval England. (Cuốn Sách Xét xử cung cấp thông tin vô giá về nước Anh thời trung cổ.)
- Historians often refer to the Doomsday Book to understand land ownership in the 11th century. (Các nhà sử học thường tham khảo Sách Xét xử để hiểu về quyền sở hữu đất đai ở thế kỷ 11.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As final as the Doomsday Book": Được dùng như một thành ngữ không chính thức để miêu tả một quyết định, bản ghi chép hoặc phán quyết mang tính chung thẩm, không thể thay đổi.
- The judge's ruling was as final as the Doomsday Book. (Phán quyết của thẩm phán mang tính chung thẩm như Sách Xét xử vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Domesday Book (n): Đây là cách viết và tên gọi phổ biến, chuẩn hơn cho cùng một tài liệu lịch sử. "Doomsday Book" là một biến thể tên gọi dựa trên cách phát âm và liên tưởng.
- The original Domesday Book is kept at The National Archives in London. (Bản gốc của Domesday Book được lưu giữ tại Cơ quan Lưu trữ Quốc gia ở Luân Đôn.)
Từ đồng nghĩa
- Domesday Book: Sách Điều tra ruộng đất (tên gọi phổ biến nhất).
- Great Survey: Cuộc Điều tra Lớn (tên gọi khác cho cùng sự kiện lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- Doomsday scenario: Kịch bản tận thế. (Lưu ý: Đây là một cụm từ riêng biệt, lấy cảm hứng từ ý niệm "ngày phán xét" chứ không trực tiếp liên quan đến cuốn sách lịch sử.)
- Scientists discussed the doomsday scenario of a large asteroid impact. (Các nhà khoa học thảo luận về kịch bản tận thế khi một thiên thạch lớn va chạm.)
Noun
- cuốn sách Xét xử của William the Conqueror